ĐNA - Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với trọng tâm là trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số, đang tạo ra những yêu cầu mới đối với công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội. Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản lý tư tưởng đối với […]
📌 Thông tin nhanh
- Chủ đề: Tin Tức AI
- Nguồn: Tạp Chí Đông Nam Á
- Cập nhật: 18/07/2026
Bức tranh tổng quan
Nội dung chi tiết
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với trọng tâm là trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số, đang tạo ra những yêu cầu mới đối với công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội. Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, bài viết đề xuất các giải pháp hiện đại, phù hợp với đặc điểm của đối tượng, nhằm nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong tình hình mới.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức, quản lý và thực hiện công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc ứng dụng AI, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và các nền tảng số không chỉ mở ra khả năng đổi mới giáo dục chính trị, nâng cao hiệu quả nắm, quản lý, phân tích và dự báo tình hình tư tưởng quân nhân, mà còn góp phần hiện đại hóa công tác lãnh đạo, chỉ huy và quản lý bộ đội. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó, môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức mới khi thông tin xấu độc, tin giả, các sản phẩm AI tạo sinh và hoạt động chống phá trên không gian mạng ngày càng tinh vi, tác động trực tiếp đến nhận thức, tư tưởng và bản lĩnh chính trị của cán bộ, chiến sĩ. Điều này đòi hỏi công tác quản lý tư tưởng phải được đổi mới theo hướng chủ động, khoa học và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số.
Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, yêu cầu đổi mới này càng trở nên cấp thiết do sự khác biệt về điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận công nghệ, kỹ năng số, ngôn ngữ và đặc điểm văn hóa của từng dân tộc. Những yếu tố đó vừa ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp nhận thông tin, vừa làm gia tăng nguy cơ bị tác động bởi các thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng nếu thiếu định hướng và hỗ trợ phù hợp. Vì vậy, nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số cần được triển khai theo hướng hiện đại, lấy ứng dụng AI và chuyển đổi số làm động lực, đồng thời bảo đảm phù hợp với đặc điểm tâm lý, văn hóa và điều kiện tiếp cận công nghệ của từng nhóm đối tượng, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chính trị truyền thống với các phương thức quản lý thông minh. Đây là yêu cầu có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần xây dựng đội ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có bản lĩnh chính trị vững vàng, củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng và xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong tình hình mới.
Tác động của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đối với công tác quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số
Những cơ hội và thách thức do trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đối với quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu sốSự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang tạo ra những điều kiện mới để nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Với khả năng xử lý dữ liệu lớn, tự động hóa và hỗ trợ ra quyết định, AI không chỉ đổi mới phương thức giáo dục chính trị mà còn nâng cao hiệu quả nắm bắt, phân tích và dự báo diễn biến tư tưởng, góp phần chuyển hoạt động quản lý từ bị động sang chủ động, từ xử lý tình huống sang phòng ngừa sớm.
Trước hết, AI và các nền tảng số mở rộng khả năng tiếp cận thông tin chính thống của quân nhân. Các hệ thống học tập trực tuyến, học liệu số, bài giảng điện tử và ứng dụng AI giúp truyền tải nhanh chóng chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, nhiệm vụ quân sự, quốc phòng cũng như kiến thức quân sự, pháp luật và kỹ năng số. Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, AI còn hỗ trợ chuyển ngữ, giải thích thuật ngữ, trực quan hóa nội dung học tập, góp phần khắc phục rào cản về ngôn ngữ và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức chính trị.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số tạo điều kiện xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về quân nhân, giúp cấp ủy, chỉ huy và cơ quan chính trị quản lý bộ đội toàn diện, chính xác và khoa học hơn. Trên cơ sở dữ liệu được cập nhật thường xuyên, AI có thể hỗ trợ phân tích xu hướng, nhận diện sớm những biểu hiện bất thường về tư tưởng, dự báo nguy cơ phát sinh và đề xuất các biện pháp quản lý, giáo dục phù hợp với từng đối tượng. Đồng thời, môi trường số cũng mở rộng các kênh tương tác giữa cán bộ với chiến sĩ, tăng cường đối thoại, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và nâng cao hiệu quả công tác quản lý tư tưởng.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó, AI và chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Sự phát triển của internet, mạng xã hội và AI tạo sinh làm gia tăng đáng kể lượng thông tin mà quân nhân tiếp cận, trong khi ranh giới giữa thông tin chính thống và thông tin sai lệch ngày càng khó nhận biết. Các sản phẩm giả mạo như hình ảnh, âm thanh, video do AI tạo ra với độ chân thực cao đang trở thành công cụ để các thế lực thù địch xuyên tạc chủ trương của Đảng, bôi nhọ Quân đội, gieo rắc thông tin sai sự thật, kích động tư tưởng chống đối và làm suy giảm niềm tin chính trị của một bộ phận quân nhân.
Những tác động này càng trở nên phức tạp đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Do xuất phát điểm về điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận công nghệ, kỹ năng số và năng lực kiểm chứng thông tin còn chưa đồng đều, một bộ phận quân nhân dễ trở thành đối tượng bị tác động bởi thông tin xấu độc trên không gian mạng. Các đối tượng phản động tiếp tục lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng, đồng thời khai thác AI để sản xuất và phát tán nội dung bằng ngôn ngữ dân tộc với hình thức ngày càng tinh vi, tác động trực tiếp đến nhận thức, tình cảm và bản lĩnh chính trị của quân nhân.
Bên cạnh đó, cơ chế cá nhân hóa nội dung của các nền tảng số có thể tạo ra hiện tượng “buồng vang thông tin” (echo chamber), khiến người dùng chủ yếu tiếp cận các quan điểm cùng chiều, hạn chế khả năng tiếp nhận thông tin khách quan và tư duy phản biện. Đồng thời, sự lan tỏa của các giá trị văn hóa ngoại lai, lối sống thực dụng và chủ nghĩa cá nhân trên không gian mạng cũng tác động không nhỏ đến nhận thức, lối sống và định hướng giá trị của quân nhân trẻ nếu thiếu sự định hướng kịp thời.
Thực tiễn cũng cho thấy việc ứng dụng AI trong công tác quản lý tư tưởng của Quân đội hiện vẫn đang ở giai đoạn đầu; cơ sở dữ liệu, hạ tầng số và năng lực số của đội ngũ cán bộ chưa đồng bộ, trong khi các công cụ AI mới chủ yếu phục vụ công tác hành chính, chưa phát huy đầy đủ vai trò trong phân tích, cảnh báo và dự báo diễn biến tư tưởng. Điều đó đòi hỏi phải đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác đảng, công tác chính trị, phát triển các giải pháp AI phục vụ quản lý tư tưởng theo hướng hiện đại, đồng thời nâng cao năng lực số, kỹ năng nhận diện thông tin xấu độc và khả năng miễn dịch trước các tác động tiêu cực của không gian mạng cho hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số.
Những yêu cầu mới đối với quản lý tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi sốSự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi môi trường tư tưởng mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Quản lý tư tưởng không còn dừng ở việc nắm bắt, giải quyết các vấn đề phát sinh mà cần chuyển sang mô hình quản lý chủ động, dự báo sớm, cá thể hóa và thích ứng với đặc điểm của từng đối tượng trên nền tảng công nghệ số. Quá trình đổi mới đó cần đáp ứng một số yêu cầu cơ bản sau:
Thứ nhất, đổi mới phương thức quản lý tư tưởng theo hướng số hóa, dựa trên dữ liệu và ứng dụng AI. Công tác quản lý tư tưởng cần chuyển từ phương thức chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và xử lý tình huống sang quản lý dựa trên dữ liệu, kết hợp chặt chẽ giữa nắm tình hình trực tiếp với khai thác các nền tảng số và công cụ AI để thu thập, phân tích, đánh giá và dự báo diễn biến tư tưởng. Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng tham mưu và ra quyết định; vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ chính trị vẫn giữ ý nghĩa quyết định trong định hướng tư tưởng, giáo dục và quản lý bộ đội.
Thứ hai, đổi mới nội dung quản lý tư tưởng theo hướng phù hợp với đặc điểm của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Nội dung giáo dục cần kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng với giáo dục truyền thống yêu nước, bản sắc văn hóa các dân tộc và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Đồng thời, cần tăng cường trang bị kiến thức và kỹ năng nhận diện các âm mưu, thủ đoạn lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng và không gian mạng để chống phá Đảng, Nhà nước và Quân đội, qua đó nâng cao sức đề kháng tư tưởng và khả năng tự bảo vệ trước các tác động tiêu cực của môi trường số.
Thứ ba, phát triển năng lực số và bản lĩnh chính trị cho hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, năng lực số cần được xem là một bộ phận của năng lực chính trị và năng lực công tác. Bên cạnh việc trang bị kỹ năng khai thác, sử dụng và kiểm chứng thông tin, cần bồi dưỡng khả năng sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm; xây dựng văn hóa số, đạo đức số, ý thức chấp hành pháp luật, kỷ luật Quân đội và chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng. Đây là điều kiện quan trọng để quân nhân chủ động tiếp cận tri thức mới, đồng thời nâng cao khả năng “miễn dịch” trước thông tin sai trái, độc hại và các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng vào mục đích chống phá.
Thứ tư, phát huy sức mạnh tổng hợp của các chủ thể trong quản lý tư tưởng. Trong điều kiện chuyển đổi số, quản lý tư tưởng cần được thực hiện theo cơ chế phối hợp đồng bộ giữa cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị với gia đình, địa phương, già làng, trưởng bản, người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số và các tổ chức liên quan. Sự kết hợp giữa quản lý trực tiếp với quản lý trên môi trường số, giữa giáo dục trong đơn vị với sự phối hợp của các lực lượng ngoài Quân đội sẽ tạo thành mạng lưới hỗ trợ toàn diện, góp phần nâng cao hiệu quả định hướng, giáo dục và quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số.
Những yêu cầu trên phản ánh xu hướng tất yếu của quá trình hiện đại hóa công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây cũng là cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng các giải pháp ứng dụng AI và chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong tình hình mới.
Thực trạng quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trước tác động của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số
Những kết quả đạt đượcThực hiện các nghị quyết, chỉ thị của Đảng, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong Quân đội nhân dân Việt Nam đã từng bước được đổi mới theo hướng hiện đại, gắn với ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Nhờ đó, chất lượng quản lý tư tưởng có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trong Quân đội, củng cố bản lĩnh chính trị của quân nhân và xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện.
Trước hết, nhận thức của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ về vai trò của chuyển đổi số trong công tác quản lý tư tưởng ngày càng được nâng cao. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo từng bước chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang kết hợp giữa quản lý trực tiếp với ứng dụng công nghệ số, tạo tiền đề cho việc hiện đại hóa công tác đảng, công tác chính trị và nâng cao hiệu quả nắm, quản lý tình hình tư tưởng bộ đội.
Cùng với đó, nội dung và phương thức giáo dục chính trị, tư tưởng không ngừng được đổi mới theo hướng linh hoạt, trực quan và phù hợp hơn với đặc điểm tiếp nhận thông tin của quân nhân trẻ. Việc sử dụng bài giảng điện tử, học liệu số, video trực quan, hệ thống học tập trực tuyến và các nền tảng số đã góp phần nâng cao chất lượng giáo dục chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, truyền thống dân tộc, truyền thống Quân đội và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, các hình thức giáo dục này bước đầu khắc phục những hạn chế về ngôn ngữ, điều kiện tiếp cận thông tin và tạo môi trường học tập thuận lợi hơn.
Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác đảng, công tác chính trị tiếp tục được mở rộng thông qua hệ thống quản lý văn bản điện tử, cơ sở dữ liệu quân nhân và các nền tảng quản lý, học tập trực tuyến. Những kết quả này đã hỗ trợ cấp ủy, chỉ huy và cơ quan chính trị nâng cao hiệu quả quản lý, theo dõi và nắm bắt tình hình tư tưởng, đồng thời tạo cơ sở cho việc từng bước khai thác dữ liệu phục vụ công tác phân tích, dự báo và tham mưu trong quản lý tư tưởng.
Bên cạnh đó, quá trình học tập, rèn luyện trong môi trường quân đội kết hợp với việc tăng cường quản lý hoạt động trên không gian mạng đã góp phần nâng cao nhận thức chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật, kỹ năng sử dụng công nghệ số và ý thức chấp hành pháp luật của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Các đơn vị cũng chú trọng xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, quản lý việc sử dụng internet, mạng xã hội và tăng cường phối hợp giữa đơn vị với gia đình, địa phương trong nắm bắt, định hướng tư tưởng, qua đó góp phần hạn chế tác động tiêu cực của thông tin xấu độc trên không gian mạng.
Nhìn chung, những kết quả đạt được đã tạo nền tảng quan trọng để từng bước hiện đại hóa công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI và chuyển đổi số trong lĩnh vực này vẫn mới ở giai đoạn đầu, chưa khai thác đầy đủ tiềm năng của dữ liệu và các công nghệ thông minh trong phân tích, dự báo và cảnh báo sớm diễn biến tư tưởng. Đây cũng là vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và có giải pháp phù hợp trong thời gian tới.
Những hạn chế, bất cậpBên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu của chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI). Những hạn chế này thể hiện trên cả phương diện nhận thức, tổ chức thực hiện, hạ tầng công nghệ và năng lực số của đội ngũ cán bộ, quân nhân.
Trước hết, nhận thức của một số cấp ủy, chỉ huy và cán bộ về vai trò, tác động của AI và chuyển đổi số đối với công tác quản lý tư tưởng chưa thật sự đầy đủ. Ở một số đơn vị, việc ứng dụng công nghệ số vẫn chủ yếu phục vụ quản lý hành chính, xử lý văn bản và lưu trữ dữ liệu, trong khi việc khai thác AI để phân tích, dự báo, cảnh báo sớm diễn biến tư tưởng và hỗ trợ ra quyết định còn rất hạn chế. Điều này làm cho phương thức quản lý tư tưởng vẫn thiên về xử lý tình huống sau khi phát sinh, chưa chuyển mạnh sang quản lý chủ động trên cơ sở dữ liệu và dự báo khoa học.
Bên cạnh đó, nội dung và phương thức giáo dục chính trị ở một số đơn vị chưa được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, trình độ nhận thức và khả năng tiếp cận công nghệ của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Việc ứng dụng học liệu số, phương tiện trực quan và các công cụ AI hỗ trợ cá thể hóa nội dung giáo dục còn ít, chưa phát huy được lợi thế của công nghệ trong nâng cao chất lượng tiếp nhận và định hướng tư tưởng đối với từng nhóm đối tượng.
Một hạn chế đáng chú ý là năng lực số của đội ngũ cán bộ và quân nhân còn chưa đồng đều. Nhiều hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có xuất phát điểm từ vùng sâu, vùng xa, điều kiện tiếp cận công nghệ còn hạn chế nên kỹ năng khai thác, kiểm chứng thông tin, nhận diện nội dung giả mạo và sử dụng AI an toàn còn nhiều bất cập. Trong khi đó, công tác bồi dưỡng kỹ năng số và kỹ năng ứng xử trên không gian mạng chưa được triển khai thường xuyên, đồng bộ, làm giảm …
Nguồn: Tạp Chí Đông Nam Á